Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
MF
ETF Nhà cung cấp
Motley Fool
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
MF
Motley Fool 100 Index ETF
TMFC
·
US74933W6012
Cổ phiếu
1,75 tỷ
113.790,6
MF
Motley Fool
0,50
Toàn bộ thị trường
Motley Fool 100 Index
29/1/2018
64,06
6,65
29,09
MF
Motley Fool Global Opportunities ETF
TMFG
·
US74933W6350
Cổ phiếu
331,99 tr.đ.
13.169,69
MF
Motley Fool
0,85
Toàn bộ thị trường
10/12/2021
27,56
4,20
26,13
MF
Motley Fool Mid-Cap Growth ETF
TMFM
·
US74933W6277
Cổ phiếu
116,05 tr.đ.
12.037,23
MF
Motley Fool
0,85
Mid Cap
10/12/2021
19,68
4,38
30,57
MF
Motley Fool Capital Efficiency 100 Index ETF
TMFE
·
US74933W6434
Cổ phiếu
84,53 tr.đ.
21.037,02
MF
Motley Fool
0,50
Toàn bộ thị trường
Motley Fool Capital Efficiency 100 Index - Benchmark TR Gross
29/12/2021
27,72
10,49
29,56
MF
Motley Fool Small-Cap Growth ETF
TMFS
·
US74933W8745
Cổ phiếu
59,91 tr.đ.
7.572,02
MF
Motley Fool
0,85
Vốn nhỏ
23/10/2018
31,30
2,98
25,44
MF
Motley Fool Next Index ETF
TMFX
·
US74933W6509
Cổ phiếu
29,99 tr.đ.
4.598,22
MF
Motley Fool
0,50
Thị trường mở rộng
Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross
29/12/2021
19,55
3,71
22,87
MF
Motley Fool Innovative Growth ETF
MFIG
·
US74938Y8003
Cổ phiếu
7,92 tr.đ.
11.315,25
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Innovative Growth Index - USD - Benchmark TR Gross
8/12/2025
18,05
6,75
26,77
MF
Motley Fool Value Factor ETF
MFVL
·
US74938Y8755
Cổ phiếu
6,33 tr.đ.
8.011,34
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Value Index - Benchmark TR Gross
8/12/2025
19,80
2,99
18,38
MF
Motley Fool Momentum Factor ETF
MFMO
·
US74938Y8672
Cổ phiếu
5,2 tr.đ.
8.097,23
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Momentum Index - USD - Benchmark TR Gross
8/12/2025
19,31
7,62
33,11
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm