Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
MF
ETF Nhà cung cấp
Motley Fool
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
MF
Motley Fool 100 Index ETF
TMFC
·
US74933W6012
Cổ phiếu
2,15 tỷ
79.869
MF
Motley Fool
0,50
Toàn bộ thị trường
Motley Fool 100 Index
29/1/2018
81,89
6,65
29,09
MF
Motley Fool Global Opportunities ETF
TMFG
·
US74933W6350
Cổ phiếu
336,21 tr.đ.
11.480
MF
Motley Fool
0,85
Toàn bộ thị trường
17/6/2014
30,51
4,20
26,13
MF
Motley Fool Mid-Cap Growth ETF
TMFM
·
US74933W6277
Cổ phiếu
108,17 tr.đ.
8.307
MF
Motley Fool
0,85
Mid Cap
17/6/2014
21,56
4,38
30,57
MF
Motley Fool Capital Efficiency 100 Index ETF
TMFE
·
US74933W6434
Cổ phiếu
76,83 tr.đ.
12.054
MF
Motley Fool
0,50
Toàn bộ thị trường
Motley Fool Capital Efficiency 100 Index - Benchmark TR Gross
29/12/2021
31,04
10,49
29,56
MF
Motley Fool Small-Cap Growth ETF
TMFS
·
US74933W8745
Cổ phiếu
53,3 tr.đ.
4.322
MF
Motley Fool
0,85
Vốn nhỏ
30/10/2018
33,32
2,98
25,44
MF
Motley Fool Next Index ETF
TMFX
·
US74933W6509
Cổ phiếu
36,68 tr.đ.
7.385
MF
Motley Fool
0,50
Thị trường mở rộng
Motley Fool Next Index - Benchmark TR Gross
29/12/2021
24,05
3,71
22,87
MF
Motley Fool Momentum Factor ETF
MFMO
·
US74938Y8672
Cổ phiếu
13,71 tr.đ.
10.093
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Momentum Index - USD - Benchmark TR Gross
8/12/2025
23,64
7,62
33,11
MF
Motley Fool Innovative Growth ETF
MFIG
·
US74938Y8003
Cổ phiếu
11,99 tr.đ.
7.651
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Innovative Growth Index - USD - Benchmark TR Gross
8/12/2025
22,20
6,75
26,77
MF
Motley Fool Value Factor ETF
MFVL
·
US74938Y8755
Cổ phiếu
7,25 tr.đ.
3.043
MF
Motley Fool
0,50
Large Cap
Motley Fool Value Index - Benchmark TR Gross
8/12/2025
21,33
2,99
18,38
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm